pork sausage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúc xích heo: "pork sausage" là một loại xúc xích được làm chủ yếu từ thịt heo (thịt lợn). Đây là một món ăn phổ biến, thường được ăn kèm với bánh mì, trong bữa sáng, hoặc dùng trong các món nướng, hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít xúc xích heo cho bữa sáng sáng nay.)
- (Xúc xích heo nướng rất ngon khi ăn kèm với mù tạt và bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pork sausage roll": một loại bánh cuộn có nhân xúc xích heo, thường được nướng.
- She made pork sausage rolls for the party. (Cô ấy đã làm bánh cuộn xúc xích heo cho bữa tiệc.)
"pork sausage meat": thịt xúc xích heo đã được xay nhuyễn, thường dùng làm nhân bánh hoặc món hầm.
- Use pork sausage meat to stuff the turkey. (Dùng thịt xúc xích heo để nhồi vào gà tây.)
Biến thể và từ gần giống
Sausage (n): xúc xích (nói chung, không chỉ riêng loại từ heo).
- I like all kinds of sausages. (Tôi thích tất cả các loại xúc xích.)
Pork (n): thịt heo.
- Pork is a common ingredient in many dishes. (Thịt heo là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.)
Từ đồng nghĩa
Pork link: xúc xích heo dạng thanh dài.
- He grilled pork links for the barbecue. (Anh ấy nướng xúc xích heo dạng thanh cho bữa tiệc nướng.)
Pork banger: (từ lóng, đặc biệt ở Anh) xúc xích heo.
- Bangers and mash is a classic British dish with pork bangers. (Món bangers and mash là một món ăn cổ điển của Anh với xúc xích heo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "pork sausage" là một danh từ ghép, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- "pork sausage" không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, cụm từ "sausage fest" (một bữa tiệc toàn đàn ông) đôi khi được dùng một cách hài hước, nhưng không liên quan trực tiếp đến "pork sausage".